Uncertainty
//
- (Econ) Sự không chắc chắn.+ Là một tình huống mà trong đó khả năng xuất hiện của một sự kiện sẽ không được biết, có nghĩa là không có phân phối xác suất gắn với kết cục.
Biến thể từ
uncertainties số nhiều
Đồng nghĩa
doubtambiguityhesitationindecision
Trái nghĩa
certaintyconfidenceclarity
Định nghĩa tiếng Anh
n. being unsettled or in doubt or dependent on chance