certification
/,sə:tifi'keiʃn/ GRE phổ biến #6117
Nghĩa thường dùng
chứng nhận
danh từ
“He got his certification last year.”Anh ấy đã nhận chứng nhận vào năm ngoái.
Biến thể từ
certifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
certification
/,sə:tifi'keiʃn/
danh từ
- sự cấp giấy chứng nhận
- giấy chứng nhận
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of certifying or bestowing a franchise on