Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

certification

/,sə:tifi'keiʃn/ GRE phổ biến #6117

“certifications” là số nhiều của certification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chứng nhận danh từ

“He got his certification last year.”Anh ấy đã nhận chứng nhận vào năm ngoái.

Biến thể từ certifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

certification

/,sə:tifi'keiʃn/

danh từ

  • sự cấp giấy chứng nhận
  • giấy chứng nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of certifying or bestowing a franchise on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...