cervix
/'sә:viks/ Collins ★ phổ biến #23181
“cervixes” là số nhiều của cervix — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cổ tử cung
danh từ
“The cervix plays a crucial role in the reproductive system.”Cổ tử cung đóng vai trò quan trọng trong hệ thống sinh sản.
Biến thể từ
cervixes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cervix
//
* danh từ- cổ tử cung
Định nghĩa tiếng Anh
n. necklike opening to the uterus