Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cesser

/'sesә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cesser

//

* danh từ
  • sự chấm dứt về pháp luật
    • cesser of term:sự đình chỉ kỳ hạn
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. a neglect of a tenant to perform services, or make payment, for two years.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...