Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cesspit

/'sespit/

danh từ

  • đống phân, hố phân; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hố phân
  • (nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu
Biến thể từ cesspits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a covered cistern; waste water and sewage flow into it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...