Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cesspit

/'sespit/

“cesspits” là số nhiều của cesspit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cesspits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cesspit

/'sespit/

danh từ

  • đống phân, hố phân; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hố phân
  • (nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu
Định nghĩa tiếng Anh

n a covered cistern; waste water and sewage flow into it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...