Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cesspool

/'sespu:l/ phổ biến #26362

“cesspools” là số nhiều của cesspool — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cesspools số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cesspool

/'sespu:l/

danh từ

  • hầm chứa phân (dưới các cầu tiêu)
  • (nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a covered cistern; waste water and sewage flow into it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...