cfc
Collins ★ phổ biến #16011
“cfcs” là số nhiều của cfc — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cfcs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cfc
//
* (viết tắt)- chlorofluorocarbon, được dùng trong kỹ nghệ lạnh (CFC được (xem) là gây hư hại cho tầng Ozone)
Định nghĩa tiếng Anh
n a fluorocarbon with chlorine; formerly used as a refrigerant and as a propellant in aerosol cans