Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cfc

Collins ★ phổ biến #16011

“cfcs” là số nhiều của cfc — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cfcs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cfc

//

* (viết tắt)
  • chlorofluorocarbon, được dùng trong kỹ nghệ lạnh (CFC được (xem) là gây hư hại cho tầng Ozone)
Định nghĩa tiếng Anh

n a fluorocarbon with chlorine; formerly used as a refrigerant and as a propellant in aerosol cans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...