Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

château

/'tʃɔ:,beikən/

danh từ

  • người thô kệch; người ngờ nghệch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...