châteaux
/'tʃɔ:,beikən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
châteaux
/'tʃɔ:,beikən/
danh từ
- người thô kệch; người ngờ nghệch
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...