Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chadless

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chadless

//

  • (Tech) không mẩu vụn

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...