Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chadless perforation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chadless perforation

//

  • (Tech) đục lỗ không thủng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...