Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chafer

/fʃeifə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chafer

/fʃeifə/

danh từ

  • (như) cockchafer
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who chafes. n. A vessel for heating water; -- hence, a dish or pan. n. A kind of beetle; the cockchafer. The name is also applied to other species; as, the rose chafer.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...