chaff
/fʃɑ:f/ GRE phổ biến #25449
“chaffed” là quá khứ của chaff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trấu, vỏ (hột)
danh từ
“Farmers separate the chaff from the grain during harvest.”Nông dân tách trấu ra khỏi hạt trong mùa thu hoạch.
Biến thể từ
chaffing hiện tại phân từ
chaffed quá khứ
chaffed quá khứ phân từ
chaffs số nhiều
chaffs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chaff
/fʃɑ:f/
danh từ
- trấu, vỏ (hột)
- rơm ra, bằm nhỏ (cho súc vật ăn)
- (nghĩa bóng) cái rơm rác, vật vô giá trị
- (hàng không) mảnh (kim loại thả xuống để) nhiễu xạ
thành ngữ
- to be caught with chaff
- bị lừa bịp một cách dễ dàng
- to catch with chaff
- đánh lừa một cách dễ dàng
- a grain of wheat in a bushel of chaff
- cố gắng mà kết quả chẳng ra sao, công dã tràng
ngoại động từ
- băm (rơm rạ)
danh từ
- lời nói đùa, lời nói giỡn, lời bỡn cợt, lời chế giễu, lời giễu cợt
ngoại động từ
- nói đùa, nói giỡn, bỡn cợt, chế giễu, giễu cợt
Định nghĩa tiếng Anh
n. material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds n. foil in thin strips; ejected into the air as a radar countermeasure