Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chaffer

/'tʃæfə/

“chaffered” là quá khứ của chaffer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chaffer

/'tʃæfə/

danh từ

  • người hay nói đùa, người hay bỡn cợt, người hay chế giễu, người hay giễu cợt

danh từ

  • sự cò kè, sự mặc cả

động từ

  • cò kè, mặc cả
  • (: away) bán lỗ
  • đấu khẩu
  • chuyện trò huyên thiên, nói chuyện huyên thiên

thành ngữ

  1. to chaffer away one's time
    • cò kè mất thì giờ
Định nghĩa tiếng Anh

v wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.) v talk socially without exchanging too much information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...