Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chaffinch

/'tʃæfintʃ/

“chaffinches” là số nhiều của chaffinch — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chaffinches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chaffinch

/'tʃæfintʃ/

danh từ

  • (động vật học) chim mai hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. small European finch with a cheerful song

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...