Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chain-gangs” là số nhiều của chain-gang — đang hiển thị từ gốc:

chain-gang

/'tʃeingæɳ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn tù bị xích vào với nhau, đoàn tù đày
Biến thể từ chain-gangs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...