Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chain-store

//

* danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một trong một loạt cửa hàng giống nhau thuộc sở hữu của cùng mộtcông ty
Biến thể từ chain-stores số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...