Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chain-store

Biến thể từ chain-stores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chain-store

//

* danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một trong một loạt cửa hàng giống nhau thuộc sở hữu của cùng mộtcông ty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...