Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chaining

//

  • (Tech) móc xích, móc nối, nối kết, chuỗi
Định nghĩa tiếng Anh

v connect or arrange into a chain by linking\nv fasten or secure with chains

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...