Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chairmanships” là số nhiều của chairmanship — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #17800

chairmanship

/'tʃeəmənʃip/

danh từ

  • chức chủ tịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of chairman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...