Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chairperson

/'tʃeәp\\\\:s(e)n/ phổ biến #16812

“chairpersons” là số nhiều của chairperson — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ tọa, chủ tịch (cuộc họp) danh từ

“The chairperson opened the session promptly.”Chủ tọa khai mạc phiên họp đúng giờ.

Biến thể từ chairpersons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chairperson

//

* danh từ
  • chủ tịch
Định nghĩa tiếng Anh

n the officer who presides at the meetings of an organization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...