chairperson
/'tʃeәp\\\\:s(e)n/ phổ biến #16812
“chairpersons” là số nhiều của chairperson — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chủ tọa, chủ tịch (cuộc họp)
danh từ
“The chairperson opened the session promptly.”Chủ tọa khai mạc phiên họp đúng giờ.
Biến thể từ
chairpersons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chairperson
//
* danh từ- chủ tịch
Định nghĩa tiếng Anh
n the officer who presides at the meetings of an organization