Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chalet

/'ʃælei/ Collins ★ phổ biến #19829

“chalets” là số nhiều của chalet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chalets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chalet

/'ʃælei/

danh từ

  • nhà ván, nhà gỗ (ở miền núi Thuỵ sĩ)
  • biệt thự nhỏ (làm theo kiểu nhà gỗ ở miền núi Thuỵ sĩ)
  • nhà vệ sinh công cộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Swiss house with a sloping roof and wide eaves or a house built in this style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...