chalet
/'ʃælei/ Collins ★ phổ biến #19829
“chalets” là số nhiều của chalet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chalets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chalet
/'ʃælei/
danh từ
- nhà ván, nhà gỗ (ở miền núi Thuỵ sĩ)
- biệt thự nhỏ (làm theo kiểu nhà gỗ ở miền núi Thuỵ sĩ)
- nhà vệ sinh công cộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Swiss house with a sloping roof and wide eaves or a house built in this style