Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chalkboard

/'tʃɒ:kbɒ:d/ phổ biến #18026

“chalkboards” là số nhiều của chalkboard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chalkboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chalkboard

//

* danh từ
  • bảng viết phấn, bảng đen
Định nghĩa tiếng Anh

n sheet of slate; for writing with chalk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...