Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

challengeable

/'tʃælindʤəbl/

tính từ

  • (quân sự) có thể bị hô "đứng lại"
  • có thể không thừa nhận
  • có thể đòi, có thể yêu cầu
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being challenged

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...