chalone
/'kælәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chalone
//
* danh từ- (sinh học) chalon, chất ức chế nội tiết
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...