Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chamaephyte

/'kæmiәfait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chamaephyte

//

* danh từ
  • (thực vật) chồi cây trên đất (có chồi ngủ trên đất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...