Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chamber-pot

//

* danh từ
  • chậu đựng nước tiểu trong phòng
Biến thể từ chamber-pots số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...