Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chamber-pots” là số nhiều của chamber-pot — đang hiển thị từ gốc:

chamber-pot

//

* danh từ
  • chậu đựng nước tiểu trong phòng
Biến thể từ chamber-pots số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...