Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chambermaids” là số nhiều của chambermaid — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27447

chambermaid

//

* danh từ
  • nữ phục vụ phòng
  • (Mỹ) người tớ gái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maid who is employed to clean and care for bedrooms (now primarily in hotels)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...