chameleon
/kə'mi:ljən/ GRE phổ biến #17020
“chameleons” là số nhiều của chameleon — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chameleons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chameleon
/kə'mi:ljən/
danh từ
- (động vật học) tắc kè hoa
- người hay thay đổi ý kiến, người không kiên định
Định nghĩa tiếng Anh
n. a changeable or inconstant person n. lizard of Africa and Madagascar able to change skin color and having a projectile tongue