Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chameleon

/kə'mi:ljən/ GRE phổ biến #17020

“chameleons” là số nhiều của chameleon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chameleons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chameleon

/kə'mi:ljən/

danh từ

  • (động vật học) tắc kè hoa
  • người hay thay đổi ý kiến, người không kiên định
Định nghĩa tiếng Anh

n. a changeable or inconstant person n. lizard of Africa and Madagascar able to change skin color and having a projectile tongue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...