Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

champagne

/ʃæm'pein/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5400

“champagnes” là số nhiều của champagne — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rượu sâm panh danh từ

“They celebrated the occasion with a bottle of champagne.”Họ đã ăn mừng dịp này bằng một chai rượu sâm panh.

Biến thể từ champagnes số nhiều
Đồng nghĩa sparkling winebubbly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

champagne

/ʃæm'pein/

danh từ

  • rượu sâm banh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white sparkling wine either produced in Champagne or resembling that produced there n. a region of northeastern France

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...