Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #11335

chancellor

/'tʃɑ:nsələ/

danh từ

  • đại pháp quan; quan chưởng ấn
    • the Lord Chancellor of England; the Lord High Chancellor: đại pháp quan Anh
  • thủ tướng (áo, Đức)
  • hiệu trưởng danh dự trường đại học
Biến thể từ chancellors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person who is head of state (in several countries)\nn. the honorary or titular head of a university

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...