Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chancellories” là số nhiều của chancellory — đang hiển thị từ gốc:

chancellory

/'tʃɑ:nsələri/

danh từ

  • (như) chancellery
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...