Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chancellorships” là số nhiều của chancellorship — đang hiển thị từ gốc:

chancellorship

//

  • xem chancellor
Định nghĩa tiếng Anh

n. the office of chancellor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...