Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chancel

/'tʃɑ:nsəl/ phổ biến #32005

“chancels” là số nhiều của chancel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chancels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chancel

/'tʃɑ:nsəl/

danh từ

  • (tôn giáo) thánh đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. area around the altar of a church for the clergy and choir; often enclosed by a lattice or railing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...