Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chancer

/ˈtʃɑ:nsə(r)/

“chancers” là số nhiều của chancer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chancers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chancer

//

* danh từ
  • người cơ hội; người không có nguyên tắc đạo đức
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring or appearing or singled out by chance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...