change the beds
Nghĩa thường dùng
thay ga giường
cụm từ
“I’ll get some clean sheets and we’ll change the beds.”Tôi sẽ lấy vài bộ ga sạch và chúng ta sẽ thay ga giường.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I’ll get some clean sheets and we’ll change the beds.”Tôi sẽ lấy vài bộ ga sạch và chúng ta sẽ thay ga giường.
Đang tải...