Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44986

changeability

/,tʃeindʤə'biliti/

danh từ

  • tính dễ thay đổi, tính hay thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being changeable; having a marked tendency to change

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...