Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

changeability

/,tʃeindʤə'biliti/ phổ biến #44986
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

changeability

/,tʃeindʤə'biliti/

danh từ

  • tính dễ thay đổi, tính hay thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being changeable; having a marked tendency to change

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...