Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

changeful

/'tʃeindʤful/

tính từ

  • luôn luôn thay đổi, không ngừng biến chuyển; bất thường
Định nghĩa tiếng Anh

a such that alteration is possible; having a marked tendency to change

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...