Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

changeless

/'tʃeindʤlis/ phổ biến #34832
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

changeless

/'tʃeindʤlis/

tính từ

  • không thay đổi, bất di bất dịch
Định nghĩa tiếng Anh

s. unvarying in nature s. remaining the same for indefinitely long times

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...