Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34832

changeless

/'tʃeindʤlis/

tính từ

  • không thay đổi, bất di bất dịch
Định nghĩa tiếng Anh

s. unvarying in nature\ns. remaining the same for indefinitely long times

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...