Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19477

changer

//

  • (Tech) máy đổi
Biến thể từ changers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who changes something

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...