chanson
/'ʃænsәn/ phổ biến #40925
Biến thể từ
chansons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chanson
//
* danh từ- bài hát
- bài hát ở quán rượu bằng tiếng Pháp
Định nghĩa tiếng Anh
n. A song.