Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chanson

/'ʃænsәn/ phổ biến #40925
Biến thể từ chansons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chanson

//

* danh từ
  • bài hát
  • bài hát ở quán rượu bằng tiếng Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A song.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...