Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chanterelle

/,tʃæntə'rel/ phổ biến #25427

“chanterelles” là số nhiều của chanterelle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chanterelles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chanterelle

/,tʃæntə'rel/

danh từ

  • nấm mồng gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. widely distributed edible mushroom rich yellow in color with a smooth cap and a pleasant apricot aroma

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...