chanter
/'tʃɑ:ntə/ phổ biến #38314
“chanters” là số nhiều của chanter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chanters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chanter
/'tʃɑ:ntə/
danh từ
- người hát ở nhà thờ
- lái ngựa gian ngoan (giấu tật xấu của ngựa) ((cũng) horse chanter)
Định nghĩa tiếng Anh
n. reed pipe with finger holes on which the melody is played