Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chant

/tʃɑ:nt/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6880

“chants” là số nhiều của chant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chant

/tʃɑ:nt/

danh từ

  • (tôn giáo) thánh ca
  • bài hát nhịp điệu đều đều
  • giọng trầm bổng (như hát)

động từ

  • hát
  • cầu kinh; tụng kinh

thành ngữ

  1. to chant horses
    • (từ lóng) giấu tật xấu của ngựa để bán cho dễ, bán ngựa một cách gian ngoan
  2. to chant slogans
    • hô khẩu hiệu
  3. to chant someone's praises
    • luôn luôn ca tụng ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a repetitive song in which as many syllables as necessary are assigned to a single tone v. recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...