chant
/tʃɑ:nt/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6880
“chants” là số nhiều của chant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chanting hiện tại phân từ
chanted quá khứ
chants số nhiều
chanted quá khứ phân từ
chants ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chant
/tʃɑ:nt/
danh từ
- (tôn giáo) thánh ca
- bài hát nhịp điệu đều đều
- giọng trầm bổng (như hát)
động từ
- hát
- cầu kinh; tụng kinh
thành ngữ
- to chant horses
- (từ lóng) giấu tật xấu của ngựa để bán cho dễ, bán ngựa một cách gian ngoan
- to chant slogans
- hô khẩu hiệu
- to chant someone's praises
- luôn luôn ca tụng ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a repetitive song in which as many syllables as necessary are assigned to a single tone v. recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm