chapel
/'tʃæpəl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7252
“chapels” là số nhiều của chapel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà nguyện
danh từ
“The wedding took place in a beautiful chapel.”Lễ cưới diễn ra trong một nhà nguyện xinh đẹp.
Biến thể từ
chapels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chapel
/'tʃæpəl/
danh từ
- nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại lính...); buổi lễ ở nhà thờ nhỏ
- Anh nhà thờ không theo quốc giáo
- (ngành in) nhà in; tập thể thợ in; cuộc họp của thợ in
- to call a chapel: triệu tập một cuộc họp của thợ in
thành ngữ
- to keep a chapel
- có mặt (ở trường đại hoạc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a place of worship that has its own altar