chaperone
Nghĩa thường dùng
“As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety.”Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Đi kèm
ví dụ
As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety. — Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.