Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chaperone

IELTS

Nghĩa thường dùng

Đi kèm danh từ

“As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety.”Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Đi kèm

ví dụ

As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety. — Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...