Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chape

/tʃeip/

“chapes” là số nhiều của chape — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chapes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chape

/tʃeip/

danh từ

  • miếng lót đáy bao gươm
  • núm đầu gươm
  • vòng (thắt lưng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The piece by which an object is attached to something, as the frog of a scabbard or the metal loop at the back of a buckle by which it is fastened to a strap. n. The transverse guard of a sword or dagger. n. The metal plate or tip which protects the end of a scabbard, belt, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...