chaplet
/'tʃæplit/
Biến thể từ
chaplets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chaplet
/'tʃæplit/
danh từ
- vòng hoa đội đầu
- chuỗi hạt, tràng hạt
- chuỗi trứng cóc
Định nghĩa tiếng Anh
n flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes