Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chaplet

/'tʃæplit/
Biến thể từ chaplets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chaplet

/'tʃæplit/

danh từ

  • vòng hoa đội đầu
  • chuỗi hạt, tràng hạt
  • chuỗi trứng cóc
Định nghĩa tiếng Anh

n flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...